Anh Ngữ IVY

cách xưng hô trong tiếng anh

XƯNG HÔ TRONG TIẾNG ANH NHƯ THẾ NÀO LÀ HỢP LÝ?

      “What should I can you?”

F Bạn đang gặp rắc rối và lóng ngóng trong cách xưng hô?

F Bạn băn khoăn không biết sử dụng xưng hô như thế nào là hợp lý?

–Để giải quyết những khó khăn về cách xưng hô trong giao tiếp các bạn cùng

           Trung tâm Anh Ngữ IVY vận dụng qua bài học dưới đây nhé!!!

1. Cách xưng hô trang trọng trong tiếng Anh

Với nữ giới:

- Madam – /ˈmæd.əm/ = Ma’am – /mɑːm/: đã trưởng thành và thường là những người có địa vị trong xã hội hoặc là những người lớn tuổi hơn so với người gọi .

- Lady – /ˈleɪ.di/: cách xưng hô trang trọng dành cho phụ nữ ở nhiều trường hợp, không phân biệt tuổi tác và ngôi thứ.

- Ms – /mɪz/ + họ: người phụ nữ nói chung (ít trang trọng hơn Madam, Ma’m)

- Mrs – /ˈmɪs.ɪz/ + họ: người đã kết hôn (ít trang trọng hơn madam, ma’m)

- Miss – /mɪs/ + họ: dùng cho người chưa kết hôn

Ví dụ:

- Mrs. Clinton is a very talented person

=> Bà Clinton là một người rất tài giỏi.

- Good morning Ms. Johnson. Did you have a good weekend?

=> Chào buổi sáng bà Johnson. Bà đã có một cuối tuần vui vẻ chứ?

Với nam giới:

- Sir – /sɝː/: cách trang trọng nhất dùng cho nam giới ở mọi lứa tuổi.

- Mr – /ˈmɪs.tɚ/ + họ: dùng cho nam giới ở mọi lứa tuổi.

Ví dụ:

- Mr. David is from England.

=> Ông David đến từ nước Anh.

Dùng theo chức danh:

- Dr – /ˈdɑ:k.tɚ/ + họ: bác sĩ

- Professor – /prəˈfes.ɚ/ + họ: giáo sư…

Ví dụ:

- Professor Dunne teaches me Math.

=> Giáo sư Dunne dạy tôi môn toán.

2. Cách xưng hô thông thường, thân mật trong tiếng Anh

Trong các mối quan hệ giữa đồng nghiệp, bạn bè, người thân. Mọi người thường thể hiện sự gần gũi thân mật:

enlightened Chỉ xưng bằng tên

Ví dụ:

- July, Can you bring this cup of coffee to my boss?

=> July, cậu có thể mang ly cà phê này cho sếp hộ tớ được không?

- You should go to school now Leo

=> Con nên đi học ngay bây giờ Leo.

enlightened Mrs/Ms/Miss/Mr + tên

Ví dụ:

- Ms Daisy is my teacher.

=> Cô Daisy là cô giáo của tớ.

enlightened Cách xưng hô tình cảm:

- Babe – /beɪb/ = baby – /ˈbeɪ.bi/: em yêu, anh yêu, cưng

- Buddy – /ˈbʌd.i/: cách gọi rất thân mật dành cho bạn bè (thường là bạn thời thơ ấu, bạn học), người lớn với trẻ con.

- Darling – /ˈdɑːr-/: mình, em yêu, anh yêu (thường là xưng hô giữa vợ chồng, người yêu thương)

- Dear – /dɪr/: mình, thân

- Honey – /ˈhʌn.i/: anh yêu, em yêu, con yêu

- Love – /lʌv/: anh yêu, em yêu

- Sweetie – /ˈswiː.t̬i/: tương tự honey

Ví dụ:

- Babe, can you go shopping?

=> anh yêu, có thể đưa e đi mua sắm không?

- Hey buddies, today we will be leaving school.

=> Này mấy đứa kia, hôm nay chúng ta được nghỉ học.

heartHãy cùng Anh Ngữ IVY luyện tâp thường xuyên, xưng hô đúng cách, đúng thời điểm, đúng chỗ để giao tiếp trở nên đơn giản hơn nhé!!!heart

MENU